TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quyết định tiếng Đức là gì?

"quyết định" trong tiếng Đức là die Entscheidung (danh từ), entscheiden (động từ), beschließen (động từ).

die Entscheidung Danh từ · giống cái

/ʔɛntˈʃaɪ̯dʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết định.

  • Ihr müsst eure eigenen Entscheidungen treffen. Bạn phải tự đưa ra những quyết định của riêng mình.
  • Du musst deine eigenen Entscheidungen treffen. Bạn phải tự đưa ra những quyết định của riêng mình.

Xem đầy đủ từ "Entscheidung": der/die/das, biến cách, cách chia →

entscheiden Động từ

/ʔɛntˈʃaɪ̯dn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết định.

  • Tom hat sich entschieden zu bleiben. Tom quyết định ở lại.
  • Sie hat sich entschieden, im Ausland zu studieren. Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học.

Xem đầy đủ từ "entscheiden": der/die/das, biến cách, cách chia →

beschließen Động từ

/bəˈʃliːsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết định.

  • Sie beschlossen zu heiraten. Họ quyết định kết hôn.
  • Tom beschloss, barfuß zu gehen. Tom quyết định đi chân trần.

Xem đầy đủ từ "beschließen": der/die/das, biến cách, cách chia →

entschließen Động từ

/ʔɛntˈʃliːsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết định.

  • Ich habe mich entschlossen, ab jetzt fleißiger zu lernen. Tôi đã quyết định kể từ bây giờ sẽ học chăm chỉ hơn.
  • Ich habe mich entschlossen, Tom rauszuschmeißen. Tôi đã quyết định sa thải Tom.

Xem đầy đủ từ "entschließen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bestimmen Động từ

/bəˈʃtɪmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết định, định đoạt.

Xem đầy đủ từ "bestimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Beschluss Danh từ · giống đực

/bəˈʃlʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết định.

Xem đầy đủ từ "Beschluss": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyết định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyết định tiếng Đức là gì?

"quyết định" trong tiếng Đức là die Entscheidung (danh từ), entscheiden (động từ), beschließen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.