Tía tiếng Đức là gì?
"tía" trong tiếng Đức là der Papa (danh từ), der Vater (danh từ), das Lila (danh từ).
der Papa Danh từ · giống đực
/ˈpapa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bố, ba, cha, thầy, tía.
der Vater Danh từ · giống đực
/ˈfaːtər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cha, ba, bố, tía, thầy.
das Lila Danh từ · giống trung
/ˈliːla/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tía.
der/das Purpur Danh từ · giống đực hoặc trung
/ˈpuːɐ̯puːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tía.
das Violett Danh từ · giống trung
[vi̯oˈlɛt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tía.
Xem đầy đủ từ "Violett": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Vati Danh từ · giống đực
/ˈfaːti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bố, ba, cha, thầy, tía.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tía" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tía tiếng Đức là gì?
"tía" trong tiếng Đức là der Papa (danh từ), der Vater (danh từ), das Lila (danh từ).