Tốt tiếng Đức là gì?
"tốt" trong tiếng Đức là gut (tính từ), nett (tính từ), freundlich (tính từ).
gut Tính từ
/ɡuːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt, hay, tuyệt.
- Es ist gut, Ideale zu haben, findest du nicht? Có lý tưởng là điều tốt... bạn nghĩ sao?
- Ich kenne ein Mädchen, das gut Französisch kann. Tôi biết một cô gái biết nói tiếng Pháp tốt.
nett Tính từ
/nɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt.
- Es war sehr nett von Ihnen, ihm Geld zu leihen. Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.
- Es war sehr nett von euch, ihm Geld zu leihen. Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.
freundlich Tính từ
/ˈfʁɔɪ̯ntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt.
- Sie ist freundlich. Cô ấy là một người tốt bụng.
- Er ist sehr freundlich! Nó rất tốt.
Xem đầy đủ từ "freundlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Bauer Danh từ · giống đực
/ˈbaʊ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt, chốt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tốt tiếng Đức là gì?
"tốt" trong tiếng Đức là gut (tính từ), nett (tính từ), freundlich (tính từ).