TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Từ tiếng Đức là gì?

"từ" trong tiếng Đức là von (giới từ), aus (giới từ), seit (giới từ).

von Giới từ

/fɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ.

Xem đầy đủ từ "von": der/die/das, biến cách, cách chia →

aus Giới từ

/aʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ.

  • Aus welchem Land kommst du? Bạn đến từ nước nào vậy?
  • Ich fühle mich, als ob ich aus einem Albtraum erwacht wäre. Cảm giác như vừa tỉnh giấc từ một ác mộng.

Xem đầy đủ từ "aus": der/die/das, biến cách, cách chia →

seit Giới từ

/zaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, từ khi.

  • Wir kennen uns schon seit unserer Kindheit. Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu.

Xem đầy đủ từ "seit": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Wort Danh từ · giống trung

/vɔrt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, lời, nhời, tiếng.

  • Heute habe ich ein neues Wort gelernt. Hôm nay tôi đã học được một từ mới.
  • Er suchte das Wort in seinem Wörterbuch. Anh ta tìm từ đó trong từ điển.

Xem đầy đủ từ "Wort": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ tiếng Đức là gì?

"từ" trong tiếng Đức là von (giới từ), aus (giới từ), seit (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.