Từ tiếng Đức là gì?
"từ" trong tiếng Đức là von (giới từ), aus (giới từ), seit (giới từ).
von Giới từ
/fɔn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ.
aus Giới từ
/aʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ.
- Aus welchem Land kommst du? Bạn đến từ nước nào vậy?
- Ich fühle mich, als ob ich aus einem Albtraum erwacht wäre. Cảm giác như vừa tỉnh giấc từ một ác mộng.
seit Giới từ
/zaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ, từ khi.
- Wir kennen uns schon seit unserer Kindheit. Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu.
das Wort Danh từ · giống trung
/vɔrt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ, lời, nhời, tiếng.
- Heute habe ich ein neues Wort gelernt. Hôm nay tôi đã học được một từ mới.
- Er suchte das Wort in seinem Wörterbuch. Anh ta tìm từ đó trong từ điển.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ tiếng Đức là gì?
"từ" trong tiếng Đức là von (giới từ), aus (giới từ), seit (giới từ).