Thích tiếng Đức là gì?
"thích" trong tiếng Đức là mögen (động từ), gefallen (động từ), gern (phó từ).
mögen Động từ
/ˈmøːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích.
- Du magst sie, nicht wahr? Mày thích cô ấy, phải không?
- Du magst ihn, nicht wahr? Mày thích anh ấy, phải không?
gefallen Động từ
/ɡəˈfaln̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích.
- Ich hoffe, es wird Ihnen gefallen. Hy vọng bạn thích nó.
- Ich hoffe, es wird euch gefallen. Hy vọng bạn thích nó.
Xem đầy đủ từ "gefallen": der/die/das, biến cách, cách chia →
gern Phó từ
/ɡɛrn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích (làm gì) (ich lese gern — tôi thích đọc)
- Die Katze schläft gern neben mir. Con mèo đó thích ngủ gần tôi.
gerne Phó từ
/ˈɡɛrnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích (làm gì)
- Ich mag meine Arbeit sehr gerne. Tôi thích công việc của tôi rất nhiều
- Ich lerne nicht gerne unregelmäßige Verben. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.
gern haben Động từ
/ˈɡɛrnˌhaːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích.
Xem đầy đủ từ "gern haben": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Ahorn Danh từ · giống đực
/ˈʔaːhɔʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phong, thích.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thích tiếng Đức là gì?
"thích" trong tiếng Đức là mögen (động từ), gefallen (động từ), gern (phó từ).