TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thông báo tiếng Đức là gì?

"thông báo" trong tiếng Đức là der Bescheid (danh từ), informieren (động từ), die Ankündigung (danh từ).

der Bescheid Danh từ · giống đực

/bəˈʃaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin, thông báo (Bescheid sagen — báo cho biết; Bescheid wissen — biết rõ)

Xem đầy đủ từ "Bescheid": der/die/das, biến cách, cách chia →

informieren Động từ

/ɪnfoʁˈmiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông báo.

  • Er informierte mich über die Planänderungen. Nó thông báo cho tôi về những thay đổi trong kế hoạch.

Xem đầy đủ từ "informieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Ankündigung Danh từ · giống cái

/ˈankʏndɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông báo.

Xem đầy đủ từ "Ankündigung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Bekanntmachung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông báo.

Xem đầy đủ từ "Bekanntmachung": der/die/das, biến cách, cách chia →

ankündigen Động từ

/ˈankʏndɪɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông báo.

Xem đầy đủ từ "ankündigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bekanntgeben Động từ

[bəˈkantˌɡeːbn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông báo.

Xem đầy đủ từ "bekanntgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

verkündigen Động từ

/fɛɐ̯ˈkʏndɪɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông báo.

Xem đầy đủ từ "verkündigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

verlauten Động từ

[fɛʁˈlaʊtn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông báo.

Xem đầy đủ từ "verlauten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thông báo tiếng Đức là gì?

"thông báo" trong tiếng Đức là der Bescheid (danh từ), informieren (động từ), die Ankündigung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.