TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tham gia tiếng Đức là gì?

"tham gia" trong tiếng Đức là besuchen (động từ), mitmachen (động từ), die Teilnahme (danh từ).

besuchen Động từ

/bəˈzuːxn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham gia.

  • Wie viele verschiedene Schulen habt ihr besucht? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái?
  • Wie viele verschiedene Schulen haben Sie besucht? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái?

Xem đầy đủ từ "besuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

mitmachen Động từ

/ˈmɪtˌmaχən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham gia, cùng làm.

Xem đầy đủ từ "mitmachen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Teilnahme Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tham gia.

  • Der Arzt hat mir die Teilnahme am Marathonlauf verboten. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã.

Xem đầy đủ từ "Teilnahme": der/die/das, biến cách, cách chia →

teilnehmen Động từ

[ˈtaɪ̯lneːmən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham gia.

  • Tom hat am Boston-Marathon teilgenommen. Tom từng tham gia cuộc thi chạy Boston.

Xem đầy đủ từ "teilnehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tham gia tiếng Đức là gì?

"tham gia" trong tiếng Đức là besuchen (động từ), mitmachen (động từ), die Teilnahme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.