TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vệ sinh tiếng Đức là gì?

"vệ sinh" trong tiếng Đức là die Toilette (danh từ), das Klo (danh từ), die Hygiene (danh từ).

die Toilette Danh từ · giống cái

/to̯aˈlɛtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu.

  • Maria, du kannst während der Stunde nicht auf die Toilette gehen. Mary, em không được đi vệ sinh trong giờ học.
  • Wo ist die Toilette? Nhà vệ sinh ở đâu vậy?

Xem đầy đủ từ "Toilette": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Klo Danh từ · giống trung

/kloː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu.

Xem đầy đủ từ "Klo": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Hygiene Danh từ · giống cái

/hyˈɡi̯eːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh.

Xem đầy đủ từ "Hygiene": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Abfallwirtschaft Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh.

Xem đầy đủ từ "Abfallwirtschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vệ sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vệ sinh tiếng Đức là gì?

"vệ sinh" trong tiếng Đức là die Toilette (danh từ), das Klo (danh từ), die Hygiene (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.