Vỏ tiếng Đức là gì?
"vỏ" trong tiếng Đức là der Reifen (danh từ), die Schale (danh từ), die Hülle (danh từ).
der Reifen Danh từ · giống đực
/ˈraɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ, lốp.
die Schale Danh từ · giống cái
/ˈʃaːlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ, bì.
die Hülle Danh từ · giống cái
[ˈhʏlə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ.
die Rinde Danh từ · giống cái
/ˈʁɪndə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ, vỏ cây.
die Borke Danh từ · giống cái
/ˈbɔrkə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ, vỏ cây.
das Futteral Danh từ · giống trung
/fʊtəˈʁaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ.
Xem đầy đủ từ "Futteral": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vỏ tiếng Đức là gì?
"vỏ" trong tiếng Đức là der Reifen (danh từ), die Schale (danh từ), die Hülle (danh từ).