Xuống tiếng Đức là gì?
"xuống" trong tiếng Đức là runter (phó từ), fallen (động từ), nieder (phó từ).
runter Phó từ
/rʊntɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
- Guck runter. Nhìn xuống đi.
- Kommt runter. Xuống dưới tầng đi.
fallen Động từ
/ˈfalən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
- Der Yen steigt und der Dollar fällt. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống.
- Die Polizei befahl dem Verdächtigen, seine Waffe fallen zu lassen. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.
nieder Phó từ
/ˈniː.dɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống, ngã xuống (nieder mit …! — đả đảo …!)
absteigen Động từ
/ˈapˌʃtaɪ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
Xem đầy đủ từ "absteigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
herabsteigen Động từ
/hɛˈʁapʃtaɪ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
Xem đầy đủ từ "herabsteigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
herunterkommen Động từ
/hɛˈʁʊntɐˌkɔmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
Xem đầy đủ từ "herunterkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
herunter Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
- Kommt herunter! Xuống dưới tầng đi.
- Komm herunter! Xuống dưới tầng đi.
Xem đầy đủ từ "herunter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuống tiếng Đức là gì?
"xuống" trong tiếng Đức là runter (phó từ), fallen (động từ), nieder (phó từ).