Manier
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/maˈniːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Manier
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ style, manner; way, manner; mannerism, tic, individual habit; manners
Biến cách của Manier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Manier | die Manieren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Manier | der Manieren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Manier | den Manieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Manier | die Manieren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.