TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đầu tiếng Đức là gì?

"đầu" trong tiếng Đức là der Kopf (danh từ), das Haupt (danh từ).

der Kopf Danh từ · giống đực

/kɔpf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu.

  • Mein Kopf tut weh. Tôi bị đau đầu
  • Sie kratzte sich am Kopf. Cô ấy gãi đầu.

Xem đầy đủ từ "Kopf": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Haupt Danh từ · giống trung

/haʊ̯pt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu.

Xem đầy đủ từ "Haupt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầu tiếng Đức là gì?

"đầu" trong tiếng Đức là der Kopf (danh từ), das Haupt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.