Đầu tiếng Đức là gì?
"đầu" trong tiếng Đức là der Kopf (danh từ), das Haupt (danh từ).
der Kopf Danh từ · giống đực
/kɔpf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu.
- Mein Kopf tut weh. Tôi bị đau đầu
- Sie kratzte sich am Kopf. Cô ấy gãi đầu.
das Haupt Danh từ · giống trung
/haʊ̯pt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu tiếng Đức là gì?
"đầu" trong tiếng Đức là der Kopf (danh từ), das Haupt (danh từ).