TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bóp tiếng Đức là gì?

"bóp" trong tiếng Đức là die Börse (danh từ), die Brieftasche (danh từ), quetschen (động từ).

die Börse Danh từ · giống cái

/ˈbœrzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví, bóp.

Xem đầy đủ từ "Börse": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Brieftasche Danh từ · giống cái

/ˈbʁiːfˌtaʃə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví, bóp.

  • Mein Gott! Ich habe die Brieftasche in meinem Zimmer liegenlassen! Trời ơi! Tôi để quên bóp ở phòng rồi!

Xem đầy đủ từ "Brieftasche": der/die/das, biến cách, cách chia →

quetschen Động từ

/ˈkvɛtʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóp, ép, đè.

Xem đầy đủ từ "quetschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Geldbeutel Danh từ · giống đực

/ˈɡɛltˌbɔɪ̯tl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví, bóp.

Xem đầy đủ từ "Geldbeutel": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Portemonnaie Danh từ · giống trung

/pɔʁt.moˈneː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví, bóp.

Xem đầy đủ từ "Portemonnaie": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Geldbörse Danh từ · giống cái

/ˈɡɛltˌbœʁzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví, bóp.

Xem đầy đủ từ "Geldbörse": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóp tiếng Đức là gì?

"bóp" trong tiếng Đức là die Börse (danh từ), die Brieftasche (danh từ), quetschen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.