Hộp tiếng Đức là gì?
"hộp" trong tiếng Đức là die Kiste (danh từ), der Karton (danh từ), die Schachtel (danh từ).
die Kiste Danh từ · giống cái
/ˈkɪstə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp.
- Stell die Kiste ab. Đặt cái hộp xuống.
- Die Kiste ist aus Holz. Cái hộp đó được làm từ gỗ.
der Karton Danh từ · giống đực
/karˈtɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp, hộp giấy, hộp các-tông.
- Katzen mögen Kartons. Mèo thích hộp.
- Ich öffnete den Karton und sah hinein. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.
die Schachtel Danh từ · giống cái
/ˈʃaxtəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp (giấy, bìa)
- Die Schachtel ist aus Holz. Cái hộp đó được làm từ gỗ.
- Sie legte es in die Schachtel. Cô ấy đặt nó vào cái hộp.
Xem đầy đủ từ "Schachtel": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Box Danh từ · giống cái
/bɔks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp.
der Kasten Danh từ · giống đực
/ˈkastn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp.
- Die Katze im Kasten schläft. Con mèo trong hộp đang ngủ.
- Die Katze im Kasten schläft gerade. Con mèo trong hộp đang ngủ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hộp tiếng Đức là gì?
"hộp" trong tiếng Đức là die Kiste (danh từ), der Karton (danh từ), die Schachtel (danh từ).