Lớp tiếng Đức là gì?
"lớp" trong tiếng Đức là die Klasse (danh từ), die Lage (danh từ), die Schicht (danh từ).
die Klasse Danh từ · giống cái
/ˈklasə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớp, cấp.
- Ich gehe in die achte Klasse. Tôi học lớp 8.
- Ich bin in der achten Klasse. Tôi học lớp 8.
die Lage Danh từ · giống cái
/ˈlaːɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớp.
die Schicht Danh từ · giống cái
/ʃɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớp.
Xem đầy đủ từ "Schicht": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Akt Danh từ · giống đực
/akt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớp.
das Klassenzimmer Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớp học, phòng học, lớp.
- Tom ist im Klassenzimmer. Tom ở trong lớp.
- Redet nicht im Klassenzimmer. Không được nói chuyện trong lớp học.
Xem đầy đủ từ "Klassenzimmer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lớp tiếng Đức là gì?
"lớp" trong tiếng Đức là die Klasse (danh từ), die Lage (danh từ), die Schicht (danh từ).