Mình tiếng Đức là gì?
"mình" trong tiếng Đức là sich (đại từ), allein (phó từ), der Körper (danh từ).
sich Đại từ
/zɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mình, bản thân (đại từ phản thân ngôi thứ ba: er wäscht sich — anh ấy tắm rửa)
- Tom hat sich weh getan. Tom tự làm mình đau.
- Die Katze aalte sich in der Sonne. Con mèo đang nằm phơi mình trong nắng.
allein Phó từ
/(ʔ)aˈlaɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một mình.
- Tom ist zu jung, um allein zu verreisen. Tom quá trẻ để du lịch một mình.
- Sie hatte Angst, allein zu verreisen. Cô ấy sợ đi du lịch một mình.
der Körper Danh từ · giống đực
/ˈkœrpər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân thể, cơ thể, thân, mình, người.
der Leib Danh từ · giống đực
/laɪ̯p/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mình, mình.
der Rumpf Danh từ · giống đực
/rʊm(p)f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mình, mình.
der Torso Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mình, mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mình tiếng Đức là gì?
"mình" trong tiếng Đức là sich (đại từ), allein (phó từ), der Körper (danh từ).