TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mất tiếng Đức là gì?

"mất" trong tiếng Đức là verlieren (động từ), dauern (động từ), in Anspruch nehmen (động từ).

verlieren Động từ

/fɛrˈliːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất.

  • Ich wollte Tom nicht verlieren. Tôi đã không muốn đánh mất Tom.
  • Ich habe nichts zu verlieren. Tôi không có gì để mất.

Xem đầy đủ từ "verlieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

dauern Động từ

/ˈdaʊ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất.

  • Es dauert nur ein paar Minuten. Chỉ mất vài phút thôi.
  • Das würde zu lange dauern, dir zu erklären, warum das nicht funktionieren wird. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc

Xem đầy đủ từ "dauern": der/die/das, biến cách, cách chia →

in Anspruch nehmen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất.

Xem đầy đủ từ "in Anspruch nehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mất tiếng Đức là gì?

"mất" trong tiếng Đức là verlieren (động từ), dauern (động từ), in Anspruch nehmen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.