Mất tiếng Đức là gì?
"mất" trong tiếng Đức là verlieren (động từ), dauern (động từ), in Anspruch nehmen (động từ).
verlieren Động từ
/fɛrˈliːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mất.
- Ich wollte Tom nicht verlieren. Tôi đã không muốn đánh mất Tom.
- Ich habe nichts zu verlieren. Tôi không có gì để mất.
Xem đầy đủ từ "verlieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
dauern Động từ
/ˈdaʊ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mất.
- Es dauert nur ein paar Minuten. Chỉ mất vài phút thôi.
- Das würde zu lange dauern, dir zu erklären, warum das nicht funktionieren wird. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc
in Anspruch nehmen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mất.
Xem đầy đủ từ "in Anspruch nehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- sterbenĐộng từ · Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch
- versterbenĐộng từ · Qua đời, viên tịch, từ trần, chết, mất
- VerlustDanh từ · Sự mất
- abgängigTính từ · Mất
- fehlendTính từ · Mất
- ablebenĐộng từ · Chết, mất, qua đời
- umkommenĐộng từ · Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch
- ums Leben kommenĐộng từ · Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch
Câu hỏi thường gặp
Mất tiếng Đức là gì?
"mất" trong tiếng Đức là verlieren (động từ), dauern (động từ), in Anspruch nehmen (động từ).