TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhái tiếng Đức là gì?

"nhái" trong tiếng Đức là imitieren (động từ), nachahmen (động từ), der Laubfrosch (danh từ).

imitieren Động từ

/imiˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhái, bắt chước, theo đòi.

Xem đầy đủ từ "imitieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

nachahmen Động từ

[ˈnaːxˌʔaːmən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhái.

Xem đầy đủ từ "nachahmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Laubfrosch Danh từ · giống đực

/ˈlaʊ̯pˌfʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhái.

Xem đầy đủ từ "Laubfrosch": der/die/das, biến cách, cách chia →

nachmachen Động từ

/ˈnaːxˌmaxən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhái.

Xem đầy đủ từ "nachmachen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhái tiếng Đức là gì?

"nhái" trong tiếng Đức là imitieren (động từ), nachahmen (động từ), der Laubfrosch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.