Nhái tiếng Đức là gì?
"nhái" trong tiếng Đức là imitieren (động từ), nachahmen (động từ), der Laubfrosch (danh từ).
imitieren Động từ
/imiˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhái, bắt chước, theo đòi.
Xem đầy đủ từ "imitieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
nachahmen Động từ
[ˈnaːxˌʔaːmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhái.
Xem đầy đủ từ "nachahmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Laubfrosch Danh từ · giống đực
/ˈlaʊ̯pˌfʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhái.
Xem đầy đủ từ "Laubfrosch": der/die/das, biến cách, cách chia →
nachmachen Động từ
/ˈnaːxˌmaxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhái.
Xem đầy đủ từ "nachmachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhái tiếng Đức là gì?
"nhái" trong tiếng Đức là imitieren (động từ), nachahmen (động từ), der Laubfrosch (danh từ).