Quần áo tiếng Đức là gì?
"quần áo" trong tiếng Đức là die Kleidung (danh từ), die Klamotte (danh từ), die Anziehsachen (danh từ).
die Kleidung Danh từ · giống cái
/ˈklaɪ̯dʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo, đồ.
- Unsere Organisation verteilt Essen und Kleidung an Obdachlose. Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
- Frauen kaufen sehr gerne neue Kleidung. Phụ nữ thích mua quần áo mới.
Xem đầy đủ từ "Kleidung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Klamotte Danh từ · giống cái
/klaˈmɔtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (khẩu ngữ, thường số nhiều Klamotten) quần áo, đồ.
Xem đầy đủ từ "Klamotte": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Anziehsachen Danh từ · giống cái
/ˈantsiˌzaxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo, đồ.
Xem đầy đủ từ "Anziehsachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Kleiderschrank Danh từ · giống đực
/ˈklaɪdɐˌʃʁaŋk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tủ áo, quần áo, tủ quần áo.
- Die hängt im Kleiderschrank. Nó đang treo trong tủ quần áo.
- Der hängt im Kleiderschrank. Nó đang treo trong tủ quần áo.
Xem đầy đủ từ "Kleiderschrank": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quần áo tiếng Đức là gì?
"quần áo" trong tiếng Đức là die Kleidung (danh từ), die Klamotte (danh từ), die Anziehsachen (danh từ).