TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiết bị tiếng Đức là gì?

"thiết bị" trong tiếng Đức là die Ausrüstung (danh từ), das Gerät (danh từ), der Apparat (danh từ).

die Ausrüstung Danh từ · giống cái

/ˈaʊ̯sˌʁʏstʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết bị, trang bị.

Xem đầy đủ từ "Ausrüstung": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gerät Danh từ · giống trung

/ɡəˈrɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dụng cụ, thiết bị.

  • Kann dieses Gerät ein menschliches Herz ersetzen? Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?

Xem đầy đủ từ "Gerät": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Apparat Danh từ · giống đực

/apaˈʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết bị, dụng cụ.

Xem đầy đủ từ "Apparat": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Ausstattung Danh từ · giống cái

/ˈaʊ̯sˌʃtatʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết bị, trang bị.

Xem đầy đủ từ "Ausstattung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiết bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiết bị tiếng Đức là gì?

"thiết bị" trong tiếng Đức là die Ausrüstung (danh từ), das Gerät (danh từ), der Apparat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.