Willi
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɪli/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Willi
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ willy, penis
Biến cách của Willi (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Willi | die Willis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Willis | der Willis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Willi | den Willis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Willi | die Willis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.