TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đi tiếng Đức là gì?

"đi" trong tiếng Đức là gehen (động từ), fahren (động từ), tragen (động từ).

gehen Động từ

/ˈɡeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi.

  • Ich gehe jeden zweiten Tag einkaufen. Cứ hai ngày tôi lại đi chợ.
  • Ich muss schlafen gehen. Tôi phải đi ngủ.

Xem đầy đủ từ "gehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

fahren Động từ

/ˈfaːʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi (bằng xe, tàu…: mit dem Bus fahren — đi xe buýt)

  • Lasst uns mit dem Auto fahren. Đi bằng ôtô nhé.
  • Wir fahren mit dem Bus zur Schule. Chúng tôi đi xe buýt đến trường.

Xem đầy đủ từ "fahren": der/die/das, biến cách, cách chia →

tragen Động từ

/ˈtʁaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc, đeo, đi.

  • Beim Motorradfahren sollte man einen Helm tragen. Bạn nên đội một cái mũ bảo hiểm khi đi xe máy.

Xem đầy đủ từ "tragen": der/die/das, biến cách, cách chia →

fort Phó từ

[fɔɐ̯t] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi, đi khỏi, vắng (er ist fort — anh ấy đi rồi)

  • Mach dich fort! Cút đi.
  • Tom, geh nicht fort. Tom, đừng đi.

Xem đầy đủ từ "fort": der/die/das, biến cách, cách chia →

aufbrechen Động từ

[ˈʔaʊ̯fˌbʁɛçn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra đi, đi, rời khỏi.

  • Lass uns vor Sonnenuntergang aufbrechen. Hãy cùng rời đi trước khi mặt trời lặn.
  • Ich muss nun aufbrechen. Tôi phải đi đây

Xem đầy đủ từ "aufbrechen": der/die/das, biến cách, cách chia →

anhaben Động từ

/ˈanˌhaːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc, đeo, đi, mang.

Xem đầy đủ từ "anhaben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi tiếng Đức là gì?

"đi" trong tiếng Đức là gehen (động từ), fahren (động từ), tragen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.