TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bớt tiếng Đức là gì?

"bớt" trong tiếng Đức là reduzieren (động từ), vermindern (động từ), das Muttermal (danh từ).

reduzieren Động từ

/ʁeduˈt͡siːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm, bớt, giảm bớt.

Xem đầy đủ từ "reduzieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

vermindern Động từ

[fɛɐ̯ˈmɪn.dɐn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bớt, giảm, giảm bớt.

Xem đầy đủ từ "vermindern": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Muttermal Danh từ · giống trung

/ˈmʊtɐˌmaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bớt.

Xem đầy đủ từ "Muttermal": der/die/das, biến cách, cách chia →

herabsetzen Động từ

/hɛˈʁapˌzɛtsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm, bớt, giảm bớt.

Xem đầy đủ từ "herabsetzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bớt tiếng Đức là gì?

"bớt" trong tiếng Đức là reduzieren (động từ), vermindern (động từ), das Muttermal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.