Chai tiếng Đức là gì?
"chai" trong tiếng Đức là die Flasche (danh từ), die Bouteille (danh từ), die Buddel (danh từ).
die Flasche Danh từ · giống cái
/ˈflaʃə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chai.
- Wein ist in Flaschen gefüllte Poesie. Rượu vang, đó là thơ đóng chai.
- Tom hat Schwierigkeiten damit, Flaschen zu öffnen. Tom gặp khó khăn với việc mở chai.
Xem đầy đủ từ "Flasche": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Bouteille Danh từ · giống cái
/buˈtɛːjə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chai.
Xem đầy đủ từ "Bouteille": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Buddel Danh từ · giống cái
/ˈbʊdəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chai.
die Hornhaut Danh từ · giống cái
/ˈhɔʁnˌhaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chai.
Xem đầy đủ từ "Hornhaut": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Schwiele Danh từ · giống cái
/ˈʃviːlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chai.
Xem đầy đủ từ "Schwiele": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chai tiếng Đức là gì?
"chai" trong tiếng Đức là die Flasche (danh từ), die Bouteille (danh từ), die Buddel (danh từ).