TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sáng tạo tiếng Đức là gì?

"sáng tạo" trong tiếng Đức là erschaffen (động từ), kreativ (tính từ), schöpferisch (tính từ).

erschaffen Động từ

/ɛʁˈʃafən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạo, tạo nên, sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "erschaffen": der/die/das, biến cách, cách chia →

kreativ Tính từ

/kreaˈtiːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng tạo.

  • Tom glaubt, er sei nicht so kreativ wie Maria. Tôm không nghĩ rằng anh ấy sáng tạo như Mary

Xem đầy đủ từ "kreativ": der/die/das, biến cách, cách chia →

schöpferisch Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "schöpferisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

kreieren Động từ

/kʁeˈʔiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạo, tạo nên, sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "kreieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáng tạo tiếng Đức là gì?

"sáng tạo" trong tiếng Đức là erschaffen (động từ), kreativ (tính từ), schöpferisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.