Sáng tạo tiếng Đức là gì?
"sáng tạo" trong tiếng Đức là erschaffen (động từ), kreativ (tính từ), schöpferisch (tính từ).
erschaffen Động từ
/ɛʁˈʃafən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạo, tạo nên, sáng tạo.
Xem đầy đủ từ "erschaffen": der/die/das, biến cách, cách chia →
kreativ Tính từ
/kreaˈtiːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng tạo.
- Tom glaubt, er sei nicht so kreativ wie Maria. Tôm không nghĩ rằng anh ấy sáng tạo như Mary
Xem đầy đủ từ "kreativ": der/die/das, biến cách, cách chia →
schöpferisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng tạo.
Xem đầy đủ từ "schöpferisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
kreieren Động từ
/kʁeˈʔiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạo, tạo nên, sáng tạo.
Xem đầy đủ từ "kreieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- schaffenĐộng từ · Tạo ra, sáng tạo (nghĩa này chia schuf, geschaffen)
- erzeugenĐộng từ · Sáng tạo, phát minh, bắt đầu
- InnovationDanh từ · Sáng tạo, đổi mới
- KreativitätDanh từ · Óc sáng tạo, tính sáng tạo
- SchöpferDanh từ · Người sáng tạo
- MacherDanh từ · Người làm, người chế tạo, người sáng tạo
- SchaffenskraftDanh từ · Óc sáng tạo, tính sáng tạo
Câu hỏi thường gặp
Sáng tạo tiếng Đức là gì?
"sáng tạo" trong tiếng Đức là erschaffen (động từ), kreativ (tính từ), schöpferisch (tính từ).