TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Toán tiếng Đức là gì?

"toán" trong tiếng Đức là die Bande (danh từ), die Mathe (danh từ), die Clique (danh từ).

die Bande Danh từ · giống cái

/ˈbandə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoàn, toán, tốp, kíp.

Xem đầy đủ từ "Bande": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Mathe Danh từ · giống cái

/ˈmatə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toán học, toán.

  • Ich mag Mathe. Tôi thích toán.
  • Mathe ist echt schwer! Toán học rất khó.

Xem đầy đủ từ "Mathe": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Clique Danh từ · giống cái

/ˈklɪkə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoàn, tốp, toán, kíp.

Xem đầy đủ từ "Clique": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Toán tiếng Đức là gì?

"toán" trong tiếng Đức là die Bande (danh từ), die Mathe (danh từ), die Clique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.