das Billett
số nhiều: die Billetts · sinh cách: des Billettes
das Billett nghĩa là vé.
Nghĩa của Billett
Danh từ · giống trung
- Từ cổ Vé.
Biến cách của Billett (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Billett | die Billetts |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Billettes | der Billetts |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Billett | den Billetts |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Billett | die Billetts |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Billett
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ticket (for a train, plane or other means of transportation); ticket (for a concert, show, etc.); driving licence; a brief piece of writing; a short informal letter; billet; correspondance card, greeting card
Câu hỏi thường gặp
Billett nghĩa là gì?
Billett (danh từ) nghĩa là vé.
Billett là der, die hay das?
Billett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Billett); số nhiều: die Billetts.