Bóng tiếng Đức là gì?
"bóng" trong tiếng Đức là der Ball (danh từ), der Schatten (danh từ), die Kugel (danh từ).
der Ball Danh từ · giống đực
/bal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng, banh.
- Alle Bälle sind gelb. Tất cả quả bóng đều có màu vàng.
- Der Ball flog in die eine Richtung, der Torhüter sprang in die andere. Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.
der Schatten Danh từ · giống đực
/ˈʃatən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng.
- Ich setzte mich in den Schatten eines Baumes und las ein Buch. Tôi ngồi dưới bóng râm và đọc sách.
- Bäume spenden Schatten. Cây che bóng mát.
Xem đầy đủ từ "Schatten": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Kugel Danh từ · giống cái
/ˈkuːɡəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng, banh.
glänzend Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng.
Xem đầy đủ từ "glänzend": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bóng tiếng Đức là gì?
"bóng" trong tiếng Đức là der Ball (danh từ), der Schatten (danh từ), die Kugel (danh từ).