Hạt tiếng Đức là gì?
"hạt" trong tiếng Đức là der Samen (danh từ), der Kern (danh từ), das Teilchen (danh từ).
der Samen Danh từ · giống đực
/ˈzaːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hột, hạt.
der Kern Danh từ · giống đực
/kɛrn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt.
- Gibt es Wassermelonen ohne Kerne? Dưa hấu không hạt có tồn tại không?
das Teilchen Danh từ · giống trung
[ˈtaɪ̯lçən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt.
Xem đầy đủ từ "Teilchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Korn Danh từ · giống trung
/kɔrn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hột, hạt.
die Partikel Danh từ · giống cái
/paʁˈtɪkəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt.
Xem đầy đủ từ "Partikel": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Saat Danh từ · giống cái
/zaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hột, hạt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- StadtteilDanh từ · Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu
- CountyDanh từ · Quận, quận hạt, hạt
- GrafschaftDanh từ · Quận, quận hạt, hạt
- DistriktDanh từ · Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu
- nuklearTính từ · Hạt
- QarkDanh từ · Quận, quận hạt, hạt
- StadtbezirkDanh từ · Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu
- StadtviertelDanh từ · Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu
Câu hỏi thường gặp
Hạt tiếng Đức là gì?
"hạt" trong tiếng Đức là der Samen (danh từ), der Kern (danh từ), das Teilchen (danh từ).