TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vận động tiếng Đức là gì?

"vận động" trong tiếng Đức là die Bewegung (danh từ).

die Bewegung Danh từ · giống cái

/bəˈveːɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử động, vận động.

Xem đầy đủ từ "Bewegung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vận động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vận động tiếng Đức là gì?

"vận động" trong tiếng Đức là die Bewegung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.