Vận động tiếng Đức là gì?
"vận động" trong tiếng Đức là die Bewegung (danh từ).
die Bewegung Danh từ · giống cái
/bəˈveːɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cử động, vận động.
Xem đầy đủ từ "Bewegung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vận động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- bewegenĐộng từ · (sich bewegen) chuyển động, vận động
- EinsatzDanh từ · Chiến dịch, vận động
- TrainingDanh từ · Vận động, thể dục
- SportDanh từ · Vận động, thể dục
- ÜbungDanh từ · Vận động, thể dục
- FahneDanh từ · Ngọn, ngọn cờ, vận động, chiến dịch
- KampagneDanh từ · Chiến dịch, vận động
- BannerDanh từ · Vận động, chiến dịch
- FeldzugDanh từ · Chiến dịch, vận động
- KundgebungDanh từ · Cuộc vận động, mít tinh
Câu hỏi thường gặp
Vận động tiếng Đức là gì?
"vận động" trong tiếng Đức là die Bewegung (danh từ).