TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xe tiếng Đức là gì?

"xe" trong tiếng Đức là der Wagen (danh từ), das Auto (danh từ), die Karre (danh từ).

der Wagen Danh từ · giống đực

/ˈvaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe, xe hơi, ô tô, xe ô tô.

  • Tom hat Maria seinen Wagen waschen lassen. Tom đã bắt Mary rửa xe của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "Wagen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Auto Danh từ · giống trung

/ˈaʊ̯to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe.

  • Sie parkte ihr Auto auf einem unbebauten Grundstück. Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống.
  • Pass auf! Das Auto hätte dich beinahe überfahren. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi.

Xem đầy đủ từ "Auto": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Karre Danh từ · giống cái

/ˈkaʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe, xe bò, xe ngựa.

Xem đầy đủ từ "Karre": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Turm Danh từ · giống đực

/tʊʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe.

Xem đầy đủ từ "Turm": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Automobil Danh từ · giống trung

/aʊ̯tomoˈbiːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe, xe ô tô.

Xem đầy đủ từ "Automobil": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Streitwagen Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếc xe, xe.

Xem đầy đủ từ "Streitwagen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe tiếng Đức là gì?

"xe" trong tiếng Đức là der Wagen (danh từ), das Auto (danh từ), die Karre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.