TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bao tiếng Đức là gì?

"bao" trong tiếng Đức là die Tasche (danh từ), der Sack (danh từ), der/das Pack (danh từ).

die Tasche Danh từ · giống cái

/ˈtaʃə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi, bao.

Xem đầy đủ từ "Tasche": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Sack Danh từ · giống đực

/zak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, bao tải.

Xem đầy đủ từ "Sack": der/die/das, biến cách, cách chia →

der/das Pack Danh từ · giống đực hoặc trung

/pak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, chồng, xấp, tập.

Xem đầy đủ từ "Pack": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Beutel Danh từ · giống đực

/ˈbɔʏ̯təl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, túi.

Xem đầy đủ từ "Beutel": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Packung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, chồng, xấp, tập.

Xem đầy đủ từ "Packung": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Sackerl Danh từ · giống trung

/ˈsakɐl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, túi.

Xem đầy đủ từ "Sackerl": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Bündel Danh từ · giống trung

/ˈbʏndəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, chồng, xấp, tập.

Xem đầy đủ từ "Bündel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao tiếng Đức là gì?

"bao" trong tiếng Đức là die Tasche (danh từ), der Sack (danh từ), der/das Pack (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.