Kiện tiếng Đức là gì?
"kiện" trong tiếng Đức là klagen (động từ), verklagen (động từ).
klagen Động từ
/ˈklaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiện.
verklagen Động từ
/fɛʁˈklaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thưa kiện, kiện.
Xem đầy đủ từ "verklagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- VorfallDanh từ · Sự kiện
- FaktumDanh từ · Sự thật, sự kiện
- VerhältnisDanh từ · (Verhältnisse) hoàn cảnh, điều kiện
- VoraussetzungDanh từ · Điều kiện
- VorgangDanh từ · Sự kiện, sự việc
- KlauselDanh từ · Điều kiện
- BegebenheitDanh từ · Sự kiện
- GeschehnisDanh từ · Sự kiện
- VorkommnisDanh từ · Sự kiện
- KonditionDanh từ · Điều kiện
Câu hỏi thường gặp
Kiện tiếng Đức là gì?
"kiện" trong tiếng Đức là klagen (động từ), verklagen (động từ).