Người yêu tiếng Đức là gì?
"người yêu" trong tiếng Đức là der Schatz (danh từ), der Liebling (danh từ), die Geliebte (danh từ).
der Schatz Danh từ · giống đực
/ʃat͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người yêu.
der Liebling Danh từ · giống đực
/ˈliːplɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người yêu, cưng.
Xem đầy đủ từ "Liebling": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Geliebte Danh từ · giống cái
/ɡəˈliːptə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người yêu.
Xem đầy đủ từ "Geliebte": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Geliebter Danh từ · giống đực
/ɡəˈliːptɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người yêu.
Xem đầy đủ từ "Geliebter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người yêu tiếng Đức là gì?
"người yêu" trong tiếng Đức là der Schatz (danh từ), der Liebling (danh từ), die Geliebte (danh từ).