TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trừ tiếng Đức là gì?

"trừ" trong tiếng Đức là außer (giới từ), abziehen (động từ), subtrahieren (động từ).

außer Giới từ

/ˈaʊ̯sɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.

  • Er trinkt nie Alkohol, außer zu besonderen Anlässen. Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt.
  • Nichts geschieht, außer du lässt es geschehen. Sẽ không có gì xảy ra trừ khi bạn khiến nó xảy ra.

Xem đầy đủ từ "außer": der/die/das, biến cách, cách chia →

abziehen Động từ

/ˈʔaptsiːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ.

Xem đầy đủ từ "abziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

subtrahieren Động từ

/zʊptʁaˈhiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ.

Xem đầy đủ từ "subtrahieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trừ tiếng Đức là gì?

"trừ" trong tiếng Đức là außer (giới từ), abziehen (động từ), subtrahieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.