Trừ tiếng Đức là gì?
"trừ" trong tiếng Đức là außer (giới từ), abziehen (động từ), subtrahieren (động từ).
außer Giới từ
/ˈaʊ̯sɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.
- Er trinkt nie Alkohol, außer zu besonderen Anlässen. Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt.
- Nichts geschieht, außer du lässt es geschehen. Sẽ không có gì xảy ra trừ khi bạn khiến nó xảy ra.
abziehen Động từ
/ˈʔaptsiːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ.
Xem đầy đủ từ "abziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
subtrahieren Động từ
/zʊptʁaˈhiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ.
Xem đầy đủ từ "subtrahieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ausschließenĐộng từ · Ngoại trừ, trừ, trừ ra
- AbzugDanh từ · Phép trừ
- ausklammernĐộng từ · Ngoại trừ, trừ, trừ ra
- ausnehmenĐộng từ · Ngoại trừ, trừ, trừ ra
- RabattDanh từ · Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá
- NachlassDanh từ · Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá
- AbziehungDanh từ · Phép trừ
- SubtraktionDanh từ · Phép trừ
- ErmäßigungDanh từ · Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá
- PreisnachlassDanh từ · Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá
Câu hỏi thường gặp
Trừ tiếng Đức là gì?
"trừ" trong tiếng Đức là außer (giới từ), abziehen (động từ), subtrahieren (động từ).