TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phần tiếng Đức là gì?

"phần" trong tiếng Đức là der Teil (danh từ), teilweise (tính từ), der Anteil (danh từ).

der Teil Danh từ · giống đực

/taɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần.

  • Das ist Teil des Lebens. Nó là một phần của cuộc sống.

Xem đầy đủ từ "Teil": der/die/das, biến cách, cách chia →

teilweise Tính từ

/ˈtaɪ̯lˌvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một phần, bán phần.

  • Die Mauer ist teilweise von Efeu bedeckt. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.

Xem đầy đủ từ "teilweise": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Anteil Danh từ · giống đực

/ˈʔantaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần, bộ phận.

Xem đầy đủ từ "Anteil": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Episode Danh từ · giống cái

/epiˈzoːdə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần, tập.

Xem đầy đủ từ "Episode": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Portion Danh từ · giống cái

/pɔrˈtsjoːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần.

Xem đầy đủ từ "Portion": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Abschnitt Danh từ · giống đực

/ˈapˌʃnɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần, bộ phận.

Xem đầy đủ từ "Abschnitt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phần tiếng Đức là gì?

"phần" trong tiếng Đức là der Teil (danh từ), teilweise (tính từ), der Anteil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.