Phần tiếng Đức là gì?
"phần" trong tiếng Đức là der Teil (danh từ), teilweise (tính từ), der Anteil (danh từ).
der Teil Danh từ · giống đực
/taɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần.
- Das ist Teil des Lebens. Nó là một phần của cuộc sống.
teilweise Tính từ
/ˈtaɪ̯lˌvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một phần, bán phần.
- Die Mauer ist teilweise von Efeu bedeckt. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.
Xem đầy đủ từ "teilweise": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Anteil Danh từ · giống đực
/ˈʔantaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần, bộ phận.
die Episode Danh từ · giống cái
/epiˈzoːdə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần, tập.
Xem đầy đủ từ "Episode": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Portion Danh từ · giống cái
/pɔrˈtsjoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần.
Xem đầy đủ từ "Portion": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Abschnitt Danh từ · giống đực
/ˈapˌʃnɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần, bộ phận.
Xem đầy đủ từ "Abschnitt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phần tiếng Đức là gì?
"phần" trong tiếng Đức là der Teil (danh từ), teilweise (tính từ), der Anteil (danh từ).