TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tổ chức tiếng Đức là gì?

"tổ chức" trong tiếng Đức là die Organisation (danh từ), aufstellen (động từ), organisieren (động từ).

die Organisation Danh từ · giống cái

[ʔɔɐ̯ɡanizaˈtsi̯oːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ chức.

  • Unsere Organisation verteilt Essen und Kleidung an Obdachlose. Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
  • Hast du irgendetwas über die Organisation gehört? Bạn có biết gì về tổ chức này không?

Xem đầy đủ từ "Organisation": der/die/das, biến cách, cách chia →

aufstellen Động từ

/ˈʔaufˌʃtɛlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "aufstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →

organisieren Động từ

/ɔʁɡaniˈziːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "organisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

arrangieren Động từ

/aʁãˈʒiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "arrangieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

einrichten Động từ

/ˈaɪ̯nˌʁɪçtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "einrichten": der/die/das, biến cách, cách chia →

ordnen Động từ

/ˈɔʁdnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "ordnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

systematisieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "systematisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổ chức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tổ chức tiếng Đức là gì?

"tổ chức" trong tiếng Đức là die Organisation (danh từ), aufstellen (động từ), organisieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.