Thân tiếng Đức là gì?
"thân" trong tiếng Đức là lieb (tính từ), der Körper (danh từ), der Leib (danh từ).
lieb Tính từ
/liːp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mến, thân ái.
der Körper Danh từ · giống đực
/ˈkœrpər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân thể, cơ thể, thân, mình, người.
- Mein ganzer Körper schmerzt. Tôi bị đau toàn thân.
der Leib Danh từ · giống đực
/laɪ̯p/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mình, mình.
der Stamm Danh từ · giống đực
/ʃtam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân.
der Rumpf Danh từ · giống đực
/rʊm(p)f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mình, mình.
der Torso Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mình, mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- VerwandteDanh từ · Họ hàng, người thân, thân nhân
- AngehörigeDanh từ · Họ hàng, người thân, thân nhân
- StielDanh từ · Thân
- FlugzeugrumpfDanh từ · Thân
- StrunkDanh từ · Thân
- StängelDanh từ · Thân
- VerwandterDanh từ · Họ hàng, người thân, thân nhân
- AngehörigerDanh từ · Họ hàng, người thân, thân nhân
- BlutsverwandteDanh từ · Họ hàng, người thân, thân nhân
- BlutsverwandterDanh từ · Họ hàng, người thân, thân nhân
- FamilienangehörigeDanh từ · Họ hàng, người thân, thân nhân
- FamilienangehörigerDanh từ · Họ hàng, người thân, thân nhân
Câu hỏi thường gặp
Thân tiếng Đức là gì?
"thân" trong tiếng Đức là lieb (tính từ), der Körper (danh từ), der Leib (danh từ).