übertrieben
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˌyːbɐˈtʁiːbn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của übertrieben
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exaggerated
- Phó từ very, inordinately
- Thán từ big man ting
So sánh của übertrieben
| So sánh hơn | übertriebener |
| So sánh nhất | am übertriebensten |