TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Yêu tiếng Đức là gì?

"yêu" trong tiếng Đức là lieben (động từ), die Liebe (danh từ), verlieben (động từ).

lieben Động từ

/ˈliːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu.

  • Sie lieben mich alle. Họ đều yêu tôi.
  • Er muss dich lieben. Anh ấy hẳn là rất yêu bạn.

Xem đầy đủ từ "lieben": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Liebe Danh từ · giống cái

/ˈliːbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình yêu, ái tình.

  • Eltern sind nicht rational, weil Liebe nichts Rationales ist. Cha mẹ không có lý vì tình yêu không dựa trên lý trí.
  • Man sagt, Liebe mache blind. Họ nói yêu là mù quáng

Xem đầy đủ từ "Liebe": der/die/das, biến cách, cách chia →

verlieben Động từ

/fərˈliːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich verlieben in) phải lòng, yêu.

  • Er verliebte sich in sie. Anh ấy đem lòng yêu cô ấy.

Xem đầy đủ từ "verlieben": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Geliebte Danh từ · giống cái

/ɡəˈliːptə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người yêu.

  • Menschen sind sterblich. Geliebte Menschen jedoch sind unsterblich. Con người không bất tử. Những người được yêu thương, lại là bất tử.

Xem đầy đủ từ "Geliebte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yêu tiếng Đức là gì?

"yêu" trong tiếng Đức là lieben (động từ), die Liebe (danh từ), verlieben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.