Từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ T — trang 4
621 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/4
- der Töpferngười thợ đồ gốm, người làm đồ gốm
- die Töpferwaregốm, đồ gốm
- törichtdại dột
- tötengiết
- der Töterkẻ giết người, người giết
- die Tötunggiết
- tüchtigcó năng lực, có tài, siêng năng
- tüftelntáy máy
- die Türcửa
- die Türangelbản lề
- der Türkengười thổ nhĩ kỳ
- Türkeithổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì
- türkenlàm giả
- die Türkinngười thổ nhĩ kỳ
- der Türkisngọc lam, xanh thổ, xanh ngọc
- türkischthổ nhĩ kì, tiếng thổ nhĩ kỳ, tiếng thổ
- die Türklingelchuông cửa
- der Türknauftay nắm cửa, nắm đấm cửa
- der Türknopftay nắm cửa, nắm đấm cửa
- türloskhông có cửa
- die Tüte