Từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ D — trang 4
620 mục từ bắt đầu bằng chữ D, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/4
- dörflichnông thôn
- dösenngủ gật
- der Dübeltắc-kê
- der Dükercống
- die Düneđụn cát, cồn cát
- das Düngemittelphân bón, phân
- düngenbón
- der Düngerphân bón, phân
- der Dünkelngã mạn
- dünkencó vẻ, hình như
- dünnmỏng, mảnh, ốm
- der Dünndarmruột non
- der Dünnschisstiêu chảy, ỉa chảy
- dünstenhấp, hầm, ninh
- dürfenđược phép
- die Dürrehạn hán
- die Düsevòi phun
- das Düsenflugzeugmáy bay phản lực
- Düsseldorfđuy-xen-đóp
- düstermờ ám, mờ mịt, tối tăm