Từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ D — trang 2
620 mục từ bắt đầu bằng chữ D, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/4
- das Designthiết kế
- die Desinfektionsự tẩy uế
- das Desinfektionsmittelthuốc tẩy uế
- die Desinfizierungsự tẩy uế
- der Desktopmặt bàn, màn hình nền
- der Desktop-Computermáy tính để bàn
- die Desoxyribonukleinsäureaxit đêôxiribônuclêic
- despektierlichthất lễ, vô lễ
- der Despotbạo quân, bá vương
- das Desserttráng miệng
- das Dessousđồ lót
- die Destillerienhà máy chưng cất, tháp chưng cất
- destillierenchưng cất
- destruktivphá hoại, huỷ diệt
- deswegenbởi vậy, cho nên, vì thế
- das Detailchi tiết
- der Detektivthám tử, thám tử tư
- die Determinanteđịnh thức
- der Determinismuslý thuyết tất định
- der Detritivoreăn mùn bã
- deutenchỉ, trỏ, giải thích
- Deuteronomiumđệ nhị luật
- deutlichrõ, rõ ràng, rõ rệt
- deutschtiếng Đức, (thuộc) nước Đức, người Đức
- der/die Deutschengười Đức
- der Deutscherngười đức
- Deutscher Herbstmùa thu đức
- Deutsches Kaiserreichđế quốc đức
- Deutsches Reichđế quốc đức
- Deutschlandnước Đức
- die Devotionmộ đạo, sùng bái
- der Dezembertháng Mười Hai
- dezi-đê-xi, đề-xi
- der Diabetesđái tháo đường, tiểu đường
- diachronischlịch đại
- die Diagnosechẩn đoán
- diagnostizierenchẩn đoán
- das Diagrammbiểu đồ, đồ biểu, giản đồ
- der Diakonphó tế, chấp sự, trợ tế
- das Diakritikondấu phụ
- das Diakritikumdấu phụ
- der Dialektthổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn
- das Dialektkontinuumchuỗi phương ngữ, dãy phương ngữ
- die Dialektologiethổ ngữ học, phương ngữ học
- der Dialogđối thoại, sự hội thoại
- das Dialogfensterhộp thoại
- der Diamagnetismusnghịch từ
- der Diamantkim cương
- Dianathần đi-anh
- die Diarrhoetiêu chảy, ỉa chảy
- die Diarrhötiêu chảy, ỉa chảy
- die Diasporacộng đồng hải ngoại
- die Diastoletrương tâm, tâm trương
- dichtchật, đặc, dày đặc
- die Dichtekhối lượng riêng, mật độ
- der Dichterthi sĩ, nhà thơ
- die Dichterinthi sĩ, nhà thơ
- die Dichtkunstthơ ca, thi ca, thơ
- die Dichtungcái bịt, bài thơ
- dickdày, đặc
- dickbäuchigỏng
- der Dickdarmruột già, đại tràng
- die Dickedày
- die/das dicke Bohneđậu tằm
- dickflüssigsệt, đặc
- das Dickichtbụi, bụi rậm
- dickköpfigbướng bỉnh, ngoan cố, lì lợm
- die Dickmilchsữa chua, sữa chua đặc
- diemạo từ xác định giống cái và số nhiều (thường không dịch)
- die Beherrschung verlierenphát cáu
- die Brust gebenbú
- die Dinge beim Namen nennengọi đích danh
- Die Grünenđảng xanh
- die Katze lässt das Mausen nichtngựa quen đường cũ
- die Sau rauslassenđi bão
- die Würfel sind gefallentương lai tiền định
- der Diebkẻ trộm, kẻ cắp, kẻ ăn trộm
- die Diebinkẻ trộm, kẻ cắp, kẻ ăn trộm
- der Diebstahlsự trộm cắp, sự ăn trộm
- das Dielektrikumđiện môi
- dienenphục vụ
- der Dienerđầy tớ, người hầu
- die Dienerinđầy tớ, người hầu
- der Dienstsự phục vụ, dịch vụ, ca làm việc
- der Dienstagthứ ba
- der Dienstboteđầy tớ, người hầu
- der Dienstgradcấp, hàm
- der Diensthundchó hỗ trợ
- die Dienstleistungphục vụ
- die Dienstreiseđi công tác
- dies und dasnày nọ
- der Dieselđiêzen
- diesernày, đây, cái này
- diesigcó sương mù
- diesmallần này
- differentkhác
- die Differentialgleichungphương trình vi phân
- die Differenzsự khác biệt, sự khác nhau, sự bất đồng
- differenzierbarcó đạo hàm
- differierenkhác, không giống
- diffundierenkhuếch tán, lan toả
- digitalsố
- digitalisierensố hóa
- die Digitalisierungsố hoá
- die Digitalkameramáy ảnh số
- der Digraphchữ ghép
- das Dikasteriumbộ, thánh bộ
- das Diktatchính tả, ám tả
- der Diktatorkẻ độc tài, nhà độc tài
- die Diktaturchế độ độc tài, nền chuyên chính
- der Dillthìa là, thì là
- die Dimensionchiều không gian, chiều
- diminutivnhỏ xíu, giảm kích
- das Dingvật, điều, thứ
- der Dingođingo
- der/das Dingsbumsgì đó
- der/das Dingsdagì đó
- das Dingwortdanh từ
- das Dinnerbữa tối
- die Diodeống hai cực, bóng lưỡng cực, đèn lưỡng cực
- die Diphtheriebạch hầu
- der Diphthongnguyên âm đôi, nhị trùng âm
- das Diplombằng cấp, học vị
- der Diplomatnhà ngoại giao
- die Diplomatiengoại giao
- diplomatischngoại giao
- direktthẳng, thẳng thắn
- der Direktorgiám đốc
- die Direktoringiám đốc
- der Dirigentnhạc trưởng
- die Dirneđĩ, gái điếm
- die Discovũ trường
- disharmonischinh tai nhức óc
- die Diskothekcâu lạc bộ đêm, hộp đêm, vũ trường
- diskretrời rạc
- die Diskretioncẩn thận, cẩn trọng, thận trọng
- diskriminierenkỳ thị
- die Diskriminierungphân biệt đối xử, kì thị
- der Diskusdĩa
- die Diskussioncuộc thảo luận, cuộc tranh luận
- der Diskussionsfadenthớt
- das Diskuswerfenném đĩa
- der Diskuswurfném đĩa
- diskutierenthảo luận, tranh luận
- der Disputsự tranh luận
- die Dissertationluận văn, đồ án tốt nghiệp
- die Distanzkhoảng cách, li độ, độ dời
- der Distriktquận, quận hạt, địa hạt
- die Disziplinkỉ luật
- das Ditonhư trên
- diversphi nhị nguyên giới, phi nhị giới
- diversgeschlechtlichphi nhị nguyên giới, phi nhị giới
- die Diversitätsự đa dạng
- die Dividendecổ tức
- dividierenchia
- das Divisdấu gạch nối, dấu nối
- die Divisionphép chia, sư đoàn, sư
- der Diwanđi văng
- die Diätchế độ ăn kiêng
- die Diözesegiáo phận, giáo khu
- diözischbiệt chu
- dochcó chứ, có mà, đi
- der Dochtbấc, bấc đèn
- der/das Dodekaederkhối mười hai mặt
- das Dogmagiáo điều
- dogmatischgiáo điều
- der Doktortiến sĩ, bác sĩ y khoa, bác sĩ
- die Doktorarbeitluận văn, đồ án tốt nghiệp
- das Doktorattiến sĩ
- die Doktorintiến sĩ, bác sĩ y khoa, bác sĩ
- der Doktortiteltiến sĩ
- die Doktringiáo lý, chủ nghĩa, giáo điều
- das Dokumenttài liệu, văn kiện, bài văn
- der Dokumentarfilmphim tài liệu
- die Dokumentationphim tài liệu
- der Dolchdao găm
- der Dolchstoßsự hãm hại
- die Dolinephễu
- der Dollarđồng, đô la, đô-la
- dollarisierenđô la hoá
- dolmetschendịch, phiên dịch
- der Dolmetscherthông dịch viên, người thông dịch
- die Dolmetscherinthông dịch viên, người thông dịch
- der Domnhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn
- die Domaintên miền, không gian tên
- der Domainnametên miền
- domestizierenthuần hoá
- die Dominanzưu thế, tính trội, sự thuận
- Dominicađô-mi-ni-ca
- Dominikđa minh, đaminh
- die Dominikanermöwemòng biển tảo bẹ
- Dominikanische Republikcộng hoà đô-mi-ni-ca-na, đô-mi-ni-ca-na, cộng hòa dominica
- der Dominoeffekthiệu ứng domino
- die Domkirchenhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn
- die Domäneđất đai, tài sản, dinh cơ
- Donsông đông
- Don Quichotteđôn ki-hô-tê, đông ki-sốt
- Donaldđô-nan
- Donausông đa nuýp, sông danube, sông donau
- die Donaumonarchieđế quốc áo-hung