Từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ O — trang 2
238 mục từ bắt đầu bằng chữ O, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/2
- Ostblockkhối phía đông
- Ostchinesisches Meerbiển hoa đông, đông hải
- Ostdeutschlandđông đức
- der Ostenđông, phía đông, hướng đông
- ostentativphô trương, khoe khoang
- die Osteoporosechứng loãng xương
- das Ostereitrứng phục sinh
- das Osterfestphục sinh, lễ phục sinh
- die Osterglockethủy tiên
- Osterinselđảo phục sinh
- Ostermondtháng tư
- das Osternphục sinh, lễ phục sinh
- Osteuropađông âu
- Ostküstebờ đông
- Ostseebiển ban tích
- Osttimorđông ti-mo
- das Oszilloskopdao động ký, máy hiện sóng
- Ottawaốt-ta-oa, ốc đa hoa
- der Otterrái cá, rái
- Otto
- outkhông đúng mốt, không hợp thời trang
- das Outfit
- der/das Outputđầu ra
- das Outsourcingthuê ngoài
- das Ovalhình trái xoan
- das Ovarbuồng trứng
- das Ovariumbuồng trứng
- die Ovationpháo tay
- der Overallquần yếm
- der Overheadprojektormáy chiếu hắt
- das Oxidoxit
- das Oxidationsmittelchất oxy hóa
- oxidierenlàm gỉ, oxy hoá
- die Oxidoreduktaseoxiđoređuctaza
- die Oxygenierungsự oxy hoá
- der Ozeanđại dương
- Ozeanienchâu đại dương, châu úc, úc châu
- die Ozonschichttầng ôzôn