Từ vựng tiếng Đức ≈A2 (sơ cấp) — trang 5
837 từ ở cấp ≈A2, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ ước lượng theo tần suất từ trong phụ đề phim (FrequencyWords, wordfreq), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 5/5
- mehrerenhiều, một số, vài
- die Politikchính trị, chính sách
- zunächsttrước hết, trước nhất, trước tiên
- das Internetin-tơ-nét, mạng toàn cầu, liên mạng
- frühertừng, đã từng
- keinerkhông ai
- aufgrunddo, vì, nhờ
- innerhalbtrong vòng, bên trong
- der Märztháng Ba
- trotzmặc dù, không kể, bất chấp
- der Novembertháng Mười Một
- der Apriltháng Tư
- Perphêrô
- fallsnếu, hễ, nếu trường hợp
- rechtsbên phải, về phía bên phải
- der Berlinerbánh rán
- somitbởi vậy, cho nên, vì thế
- welchernào
- datenhẹn hò, hẹn gặp
- teilweisemột phần, bán phần
- lediglichchỉ, đơn thuần
- das Wochenendecuối tuần
- aktuellhiện nay, nay
- offenbarrõ ràng, hiển nhiên, rành rành
- die Sichtcảnh vật, tầm nhìn, khung nhìn
- die Websitetrang web, trang mạng
- der Arschđít, mông đít, mông
- die Unionliên minh, liên bang
- der Einflussảnh hưởng
- die Jugendtuổi trẻ, thanh niên, giới trẻ
- der Teilnehmerngười tham gia
- stetsluôn luôn, luôn, mãi mãi
- die Appứng dụng
- die Literaturvăn chương, văn học
- die Umgebungmôi trường
- grundsätzlichchính, chủ yếu, cốt yếu
- der Prozessqui trình, quá trình, vụ kiện