Từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ M — trang 5
842 mục từ bắt đầu bằng chữ M, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/5
- die Mährengựa cái
- das Männchenđực
- männlichtrai, nam, trống
- das Märchenchuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng thoại
- der Märchenprinzbạch mã hoàng tử
- der Märztháng Ba
- mästenvỗ béo
- die Mätressengười yêu
- der Mäzenmạnh thường quân
- mäßigvừa phải, phải chăng
- das Möbelđồ đạc
- das Möbelstückđồ đạc
- das Möbiusbandmặt mobius, dải mobius
- mögenthích, có lẽ
- möglichcó thể
- die Möglichkeitsự có thể, khả năng, lựa chọn
- die Möhrecà rốt, ca rốt
- der Mönchtu sĩ, thầy tu, đan sĩ
- der Mörderkẻ giết người, kẻ ám sát, sát thủ
- die Mörderinkẻ giết người, kẻ ám sát, sát thủ
- der Mörsercối
- die Mörserkeulechày
- der Mörtelvữa
- die Möselồn
- die Möwehải âu, mòng biển, mòng bể
- die Mückeruồi nhuế, muỗi
- müdemệt mỏi, mệt nhọc
- die Müdigkeitmệt mỏi
- müffelnbốc mùi thối, bay mùi thối, thối
- die Mühecông sức, sự vất vả, khó nhọc
- die Mühlecối xay, máy mài
- der Mühlsteinđá cối
- der Müllrác
- der Müllerngười thợ xay, người chủ cối xay
- die Müllerinngười thợ xay, người chủ cối xay
- die Mülltonnethùng rác, sọt rác
- der/das Mündeltrẻ tạm nuôi
- die Münzanstaltxưởng đúc tiền
- die Münzeđồng tiền, xưởng đúc tiền
- die Münzstättexưởng đúc tiền
- müssenphải, cần phải
- die Mützemũ lưỡi trai, nón lưỡi trai