Từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ E — trang 5
865 mục từ bắt đầu bằng chữ E, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/5
- die Europäerinngười châu âu, người âu châu
- europäischchâu âu, âu châu
- Europäische Unionliên minh châu âu, liên hiệp châu âu, liên minh âu châu
- europäisierenâu hóa, châu âu hóa, âu châu hóa
- der/das Euterbầu vú
- die Euthanasiean tử
- Evaê-va
- evakuierendi tản
- die Evakuierungsự sơ tán, sự tản cư
- das Evangeliumphúc âm, tin mừng
- eventuellcó thể, có lẽ
- die Evolutiontiến hóa
- die Evolutionsbiologiesinh học tiến hoá
- evolutionärtiến hóa
- ewigvĩnh viễn, vĩnh cửu, đời đời
- die Ewigkeitsự vĩnh cửu, vĩnh hằng, rất lâu
- exaktchính xác, đúng đắn, xác đáng
- die Exekutiontử hình
- das Exempelví dụ
- das Exemplarbản in, ấn bản
- exencạn
- das Exillưu vong
- die Exilregierungchính phủ lưu vong
- der Existentialismuschủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh
- die Existenztồn tại
- existierentồn tại, có
- der Exituschết, tử vong
- die Exkretionbài tiết
- die Exkursiontham quan, đi thăm, cuộc đi chơi
- der Exodussách xuất hành
- das Exonymngoại danh
- der Exoplanetngoại hành tinh
- das Exoskelettbộ xương ngoài
- die Exosphäretầng ngoài
- der Exotsinh vật ngoại lai
- exothermtoả nhiệt
- exotischkì lạ, ngoại lai
- das Experimentthí nghiệm
- experimentierenthử nghiệm
- der Expertechuyên gia, nhà chuyên môn
- die Expertinnhà chuyên môn
- explizitrõ ràng
- explodierennổ
- die Explosionnổ
- der Explosivâm tắc
- das Exponatvật trưng bày, vật triển lãm
- der Exporteurngười xuất khẩu, cơ quan xuất khẩu, nước xuất khẩu
- exportierenxuất khẩu
- die Expositionsự phơi, sự phơi bày
- der Expresskaffeecà phê có liền, cà phê dùng ngay, cà phê hòa tan
- der Expräsidentcựu tổng thống, cựu chủ tịch
- extranhất là, đặc biệt là
- das Extranetmạng ngoại bộ
- die Extrapolationngoại suy
- der/das extrasolarer Planetngoại hành tinh
- extraterrestrischngoài trái đất, ngoài hành tinh
- die Extraversionhướng ngoại
- extremcực độ, cực đại, cực đoan
- der Extremismuschủ nghĩa cực đoan
- die Extroversionhướng ngoại
- exzellent
- die Exzellenzngài
- der Exzeptionalismuschủ nghĩa ngoại lệ
- der Eyelinerbút kẻ mắt
- Ezechielê-dê-ki-en, ê-xê-chi-ên