Từ vựng tiếng Đức ≈B1 (trung cấp) — trang 7
1.286 từ ở cấp ≈B1, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ ước lượng theo tần suất từ trong phụ đề phim (FrequencyWords, wordfreq), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 7/7
- beherrschenthống trị, cai trị, thông thạo
- der Verlagnhà xuất bản, người xuất bản
- der Anschlusssự phụ vào
- die Heimatquê hương, tổ quốc, quê
- die Industriecông nghiệp
- die Mehrheitđa số, phần đông, số đông
- die Ausgabesố, phiên bản
- der Landkreisquận, quận hạt, địa hạt
- die Verwaltungsự quản lý, quản lý, hành chính
- geilnứng, cương, màu mỡ
- KlausNicôla
- sicherlichchắc chắn
- das ata còng, a móc
- die Einführunggiới thiệu
- die Bundesregierungchính quyền liên bang
- die Kommissionuỷ ban
- die Längechiều dài, kinh độ
- sodassđể
- die Darstellungsự đại diện
- JohannesGiôn, Giăng
- die Umweltmôi trường, môi sinh, môi trường sống
- ansonstenbằng không
- die Anwendungáp dụng, ứng dụng
- das Parlamentnghị viện, nghị trường, quốc hội
- der Standardtrình độ, tiêu chuẩn
- weshalbsao, vì sao, tại sao
- stattdessenthay vì
- die KategorieThể loại
- das Designthiết kế
- nahezuhầu như, gần như
- der Anlassnguyên nhân
- demnachbởi vậy, cho nên, vì thế
- der Herstellerngười sản xuất
- mittelsbằng, bằng cách, theo cách
- das Niveaumực, mức
- die Softwarephần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu
- die Flächemặt, lớp, nền
- highphê
- die Medizinthuốc
- der Nordphía bắc, hướng bắc, bắc
- der Ostđông, phía đông, hướng đông
- die Auflösungđộ phân giải
- die Teilnahmesự tham gia
- anti-chống
- der Codemã, mã hiệu
- das Forumdiễn đàn, hội thảo
- hundertmột trăm, trăm
- ohnehinbất chấp
- der Schwanzđuôi, cặc, buồi
- der Vorsitzenderchủ tịch, nghị trưởng, chủ tịch nghị viện
- der Wählercử tri
- anstattthay vì
- erforderlichcần, cần thiết
- das Smartphoneđiện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn, phôn khôn
- der Statustrạng thái
- die Milchsữa
- die Webseitetrang web
- der Zeitraumgiai đoạn, thời kì
- die Auflagexuất bản
- der Hasssự ghét, sự căm thù
- der Unternehmerchủ doanh nghiệp, thương gia, doanh nhân
- die Übersichttóm tắt
- der Arbeitgeberchủ, cai thầu, chủ lao động
- der/das Blognhật ký web, trang cá nhân
- die Hochschuletrường đại học, đại học, trường
- die Infrastrukturcơ sở hạ tầng
- die Statistikthống kê học, thống kê
- der Stressáp lực, căng thẳng, xì-trét
- der Weltkriegchiến tranh thế giới, thế chiến
- die CDđĩa cd
- das Festivalngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn
- fickengiao cấu, đụ, địt
- die Herkunfttừ nguyên
- die Variantephương án, biến thể, biến
- die Communitycộng đồng
- das Frühjahrmùa xuân
- der Servermáy chủ, trình chủ, máy phục vụ
- das Stadionsân vận động
- die Aufklärungsự giác ngộ, sự khai ngộ
- bezüglichvề, liên quan đến, về việc
- das Managementsự quản lý
- der Naziquốc xã
- die Landwirtschaftnông nghiệp
- sichtbarnhìn thấy được, khả kiến
- der/das Drittelphần ba
- die Herstellungsự sản xuất