Từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ V — trang 4
683 mục từ bắt đầu bằng chữ V, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/4
- die Vorgesetzte
- vorgesternhôm kia
- vorhabenđịnh, có ý định
- der Vorhangmàn cửa, màn, rèm
- die Vorhautbao quy đầu
- vorhertrước đây
- vorhergehendqua
- die Vorherrschaftbá quyền
- vorherrschendphổ biến, thông thường, thông dụng
- die Vorhersagedự đoán, dự báo, chẩn đoán
- vorhersagendự báo, tiên tri
- vorhinlúc nãy, vừa rồi
- die Vorhuttiền phong, tiên phong
- vorkommenxảy ra, có vẻ, hình như
- das Vorkommnissự kiện
- die Vorladungtrát tòa
- die Vorlagebản mẫu, khuôn mẫu
- vorlegentrình bày, đệ trình, nộp
- vorlesenđọc
- die Vorlesungbài giảng
- vormachentrò đùa
- vormerkenđặt trước
- der Vormittagbuổi sáng
- der Vornametên, tên gọi, tên thánh
- vorneở phía trước, đằng trước
- vornehmen
- der Vorortvùng ven đô, ngoại thành, ngoại ô
- der Vorpostentiền đồn
- der Vorrangsự ưu tiên
- der Vorratkho dự trữ
- die Vorredelời tựa, lời nói đầu
- die Vorrichtungthiết bị, dụng cụ, phương tiện
- das Vorschaubildhình nhỏ
- der Vorschlagsự gợi ý, lời đề nghị, chào hàng
- vorschlagenđề nghị, đề xuất, gợi ý
- der Vorschlaghammerbúa tạ
- die Vorschriftquy tắc, quy luật, quy định
- die Vorsichtsự cẩn thận, sự thận trọng
- Vorsicht ist besser als Nachsichtcẩn tắc vô ưu
- vorsichtigcẩn trọng, cẩn thận
- die Vorsilbetiền tố
- die Vorsitzendechủ tịch, nghị trưởng, chủ tịch nghị viện
- der Vorsitzenderchủ tịch, nghị trưởng, chủ tịch nghị viện
- die Vorspeisekhai vị, món khai vị
- das Vorspielkhúc dạo dầu, dạo đầu
- der Vorsprung
- die Vorstadtvùng ven đô, ngoại thành, ngoại ô
- der Vorstandhội đồng quản trị
- vorstellengiới thiệu, tưởng tượng
- die Vorstellungsự giới thiệu, buổi biểu diễn, suất diễn
- das Vorstellungsgesprächsự gặp gỡ, sự gặp mặt
- die Vorstellungskraftsự hình dung, sự tưởng tượng
- das Vorstrafenregisterlý lịch tư pháp
- der Vorteillợi thế
- der Vortragbài giảng
- vortäuschenngụy trang, ngụy tạo, làm giả
- das Vorurteilác kiến, quan niệm cố hữu, định kiến
- vorvorgesternhôm kìa
- die Vorwahlbầu cử sơ bộ
- der Vorwandcớ
- vorwerfen
- das Vorwortlời tựa, lời nói đầu, giới từ
- der Vorwurflời trách móc, lời buộc tội
- vorwärtsvề phía trước, tiến lên
- die Vorzeittiền sử
- vorziehenthích hơn
- vorübergehendtạm thời, lâm thời
- das Votumbầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu
- der Voyeurismusthị dâm
- voyeuristischthị dâm
- der Vulkannúi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn
- die Vulkanaschetro núi lửa
- die Vulkaninselđảo núi lửa
- vulkanisierenlưu hóa
- die Vulvaâm hộ, lồn, bướm
- vögelnđụ, địt, chịch
- Völkerbundhội quốc liên
- die Völkerkundedân tộc học
- der Völkermorddiệt chủng
- das Völkerrechtluật quốc tế
- die Völkerschaftbộ lạc, bộ tộc
- die Völle
- völlighoàn toàn