Từ tiếng Việt sang tiếng Đức: "… tiếng Đức là gì" — trang 17
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Đức xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 17/45
- kì cục
- kì dị
- kì giông
- kì học
- kì lân
- kì lân biển
- kì lạ
- kì quái
- kì quặc
- kì đà
- kìm
- kình ngư
- kí
- kí lô
- kí sinh
- kí sinh trùng
- kí sinh trùng học
- kí tên
- kí túc xá
- kí tự
- kích hoạt
- kích thước
- kính chắn gió
- kính cẩn
- kính lúp
- kính mắt
- kính râm
- kính viễn vọng
- kính vạn hoa
- kính áp tròng
- kính đeo mắt
- ký hiệu
- ký tên
- kĩ thuật
- kĩ thuật viên
- kĩ thuật điện
- kĩ trị
- kẹo
- kẹo bông gòn
- kẹo bơ cứng
- kẹo cao su
- kẹo mút
- kẹo sô-cô-la
- kẹt xe
- kẻ cướp
- kẻ dở hơi
- kẻ gian lận
- kẻ giết người
- kẻ gàn dở
- kẻ lang thang
- kẻ lừa đảo
- kẻ nói dối
- kẻ phạm tội
- kẻ thua cuộc
- kẻ thù
- kẻ trộm
- kẻ địch
- kẻng tam giác
- kẽm
- kế hoạch
- kế toán
- kết
- kết cấu
- kết hôn
- kết hợp
- kết liễu
- kết luận
- kết nối
- kết quả
- kết thúc
- kết thúc có hậu
- kết tinh
- kết tràng
- kết tủa
- kết án
- kền kền
- kể
- kể lại
- kể từ lúc
- kễnh
- kệ
- kệ sách
- kỉ
- kỉ luật
- kỉ lục
- kỉ nguyên
- kị khí
- kị mã
- kị sĩ
- kịch
- kịch bản
- kịch kabuki
- kịch nói
- kịp lúc
- kỳ cục
- kỳ diệu
- kỳ nghỉ
- kỷ niệm
- kỹ lưỡng
- kỹ thuật
- la bàn
- la cà
- la-da-rô
- la hét
- la-va-bô
- lai hoá
- lan
- lan truyền
- lang băm
- lang thang
- lanh
- lanh lợi
- lao móc
- lao phổi
- lao xao
- latinh
- lau
- lau sạch
- lay
- lay ơn
- len
- leo
- li-bê-ri-a
- li-băng
- lich-ten-xtên
- linh cảm
- linh cẩu
- linh dương
- linh dương hoẵng
- linh hoạt
- linh hồn
- linh miêu
- linh mục
- linh vật
- linh địa
- linh động
- linô
- liên bang
- liên bang nga
- liên bang thụy sĩ
- liên cầu khuẩn
- liên doanh
- liên hiệp
- liên hệ
- liên hợp quốc
- liên kết
- liên lạc
- liên minh
- liên minh châu phi
- liên minh châu âu
- liên quan đến
- liên tiếp
- liên tục
- liên từ
- liên âu
- liếm
- liềm
- liều
- liễu
- liệng
- liệt cường
- liệt kê
- liệu
- lo cho
- lo lắng
- lo sợ
- lo âu
- loa
- loa kèn
- long diên hương
- long não
- loài
- loài người
- loét
- loại
- loại bỏ
- loại suy
- loạn luân
- loạn thần
- loạn trí
- loạt
- luy
- luyện kim
- luyện ngục
- luyện tập
- luân đôn
- luôn
- luôn luôn
- luận tội
- luận văn
- luận đề
- luật
- luật học
- luật pháp
- luật quốc tế
- luật sư
- luộc
- ly
- ly dị
- ly hôn